Bản dịch của từ 莿桐 trong tiếng Việt

莿桐

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

莿桐 (Từ chỉ nơi chốn)

cì tóng
01

Huyện Tư Thông

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莿桐

tóng

莿
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,刺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép