Bản dịch của từ 菀 trong tiếng Việt
菀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
菀 (Tính từ)
【wǎn】
01
Tươi tốt; rậm rạp
茂盛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綩
箢
綰
夗
惋
唍
鋺
踠
绾
䅋
椀
䗕
慍
缊
暈
韫
愠
褞
㒁
醞
榅
蕰
煇
郓
䔈
蓡
䔮
蔢
苊
荨
菚
芇
菗
蒬
蘷
芳
啧
㲵
婕
埽
渔
翏
彩
袈
寁
閈
規
您
紫菀
雅美紫菀
