Bản dịch của từ 菀枯盈虚 trong tiếng Việt

菀枯盈虚

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

菀枯盈虚 (Cụm từ)

yù kū yíng xū
01

犹言荣辱盛衰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菀枯盈虚

wǎn

yíng

Các từ liên quan

菀勃
菀抑
菀枯
菀枯隆杀
菀柳
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
菀
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép