Bản dịch của từ 菀柳 trong tiếng Việt
菀柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
菀柳 (Danh từ)
【yù liǔ】
01
Từ Hán — chỉ cây liễu lá sum suê, tươi tốt (thường dùng trong văn ngâm, thơ cổ); liên tưởng: liễu âm Hán-Việt 'liễu' = cây liễu
语出《诗.小雅.菀柳》:“有菀者柳,不尚息焉。”后以“菀柳”指枝叶茂盛的柳树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菀柳
wǎn
菀
liǔ
柳
Các từ liên quan
菀勃
菀抑
菀枯
菀枯盈虚
菀枯隆杀
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綩
箢
綰
夗
惋
唍
鋺
踠
绾
䅋
椀
䗕
慍
缊
暈
韫
愠
褞
㒁
醞
榅
蕰
煇
郓
䔈
蓡
䔮
蔢
苊
荨
菚
芇
菗
蒬
蘷
芳
啧
㲵
婕
埽
渔
翏
彩
袈
寁
閈
規
您
紫菀
雅美紫菀
