Bản dịch của từ 菁葱 trong tiếng Việt

菁葱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

菁葱 (Tính từ)

jīng cōng
01

Màu xanh hành lá; xanh mơn mởn, tươi non (ví von)

青葱,葱绿色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菁葱

jīng

cōng

Các từ liên quan

菁华
菁羹
菁翠
菁英
菁茅
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
菁
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép