Bản dịch của từ 菁藻 trong tiếng Việt

菁藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

菁藻 (Danh từ)

jīng zǎo
01

Tinh hoa; người tinh túy, tinh tuyển (những cái xuất sắc, tinh hoa được tuyển chọn)

犹精华;精英。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菁藻

jīng

zǎo

Các từ liên quan

菁华
菁羹
菁翠
菁英
菁茅
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
菁
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép