Bản dịch của từ 菅屩 trong tiếng Việt

菅屩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

菅屩 (Danh từ)

jiān juē
01

Dép làm từ cỏ rơm hay rơm rạ, thường dùng đi trong mùa hè hoặc ở vùng nông thôn Việt Nam

草鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菅屩

jiān

juē

Các từ liên quan

菅屦
菅荐
菅菲
屩鼻
菅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
𦭂, 葌
Hình thái radical:
⿱,艹,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép