Bản dịch của từ 菅蒯 trong tiếng Việt
菅蒯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
菅蒯 (Danh từ)
【jiān kuǎi】
01
Một loại cây lau sậy, thường mọc ở vùng đất ẩm ướt, dùng làm vật liệu truyền thống như lợp nhà hoặc làm đồ thủ công
1.亦作“菅?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại cỏ tranh hoặc cây cỏ mềm dùng để đan, buộc dây.
2.茅草之类。可编绳索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người hoặc vật có địa vị thấp kém, nghèo hèn, thường bị xem thường.
3.喻微贱的人或物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dép, giày làm bằng cỏ, thường là loại giày cỏ dân dã truyền thống.
4.指草鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菅蒯
jiān
菅
kuǎi
蒯
Các từ liên quan
菅屦
菅屩
菅荐
蒯剑
蒯屦
蒯席
蒯缑
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
- Các biến thể:
- 𦭂, 葌
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,官
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フ丨フ一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帴
箋
囏
菺
䶬
蕳
礷
馢
鶼
蒹
礛
鋑
药
菸
菳
菮
䓝
鿒
菕
蕎
芐
䕥
藠
茞
㭲
谏
啘
㖲
郾
焆
䘭
婢
㷀
粙
徙
淪
菅原
菅直人
草菅人命
