Bản dịch của từ 菆 trong tiếng Việt
菆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄘㄨㄢˊ | c | uan | thanh sắc |
菆 (Danh từ)
【cuán】
01
Chất đống; chồng đống; quàn linh cữu
堆聚特指把木材堆聚在灵柩的周围引申为停放灵柩; 借指灵柩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
菆 (Danh từ)
【cuán】
01
Hảo tiển
好箭
Ví dụ
02
Cọng gay; cọng đay; thân cỏ
麻秆又泛指草茎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄘㄨㄢˊ, ㄗㄡ】【THOÀN, TƯU】
- Các biến thể:
- 㭫, 𦰨, 𦻡, 叢
- Hình thái radical:
- ⿱艹取
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諏
齱
陬
鲰
鄒
箃
棷
邹
黀
郰
鄹
鯫
䜴
諔
亍
臅
㗰
䙕
绌
觸
泏
珿
傗
儊
藥
䓖
萣
蕘
䕦
蕱
苉
营
蔡
芨
蕮
莗
珿
旋
側
眺
㱢
崗
㔨
㛪
秶
赥
惕
㭵
