Bản dịch của từ 菆涂 trong tiếng Việt
菆涂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄘㄨㄢˊ | c | uan | thanh sắc |
菆涂 (Danh từ)
【zōu tú】
01
Đặt/tiếp nhận linh cữu lên xe hay giá để đưa đi an táng; bày đặt, để tạm quan tài (theo nghi lễ)
1.《礼记.檀弓上》:“天子之殡也,菆涂龙輴以椁。”原意为堆叠木材于輴上为椁形而涂之,后引申为停放灵柩。
Ví dụ
02
Chỉ linh cữu; quan tài (từ Hán cổ, chỉ chiếc quan tài dùng để đặt thi hài)
2.借指灵柩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菆涂
zōu
菆
tú
涂
Các từ liên quan
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄘㄨㄢˊ, ㄗㄡ】【THOÀN, TƯU】
- Các biến thể:
- 㭫, 𦰨, 𦻡, 叢
- Hình thái radical:
- ⿱艹取
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諏
齱
陬
鲰
鄒
箃
棷
邹
黀
郰
鄹
鯫
䜴
諔
亍
臅
㗰
䙕
绌
觸
泏
珿
傗
儊
藥
䓖
萣
蕘
䕦
蕱
苉
营
蔡
芨
蕮
莗
珿
旋
側
眺
㱢
崗
㔨
㛪
秶
赥
惕
㭵
