Bản dịch của từ 菇 trong tiếng Việt
菇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
菇 (Danh từ)
【gū】
01
Nấm
蘑菇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 菰
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,姑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泒
鈲
㠬
巬
姑
笟
咕
軲
觚
菰
罛
磆
蕰
莌
菫
芐
莘
葇
芾
䕿
荑
薘
莽
蘎
䅇
䚽
彗
媖
偩
桶
掎
笝
铑
婳
䬣
𠋢
香菇
平菇
冬菇
草菇
菇蕈
磨菇
菇苏
慈菇
金菇
笋菇
