Bản dịch của từ 菉豆 trong tiếng Việt

菉豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

菉豆 (Danh từ)

lù dòu
01

Một loại đá yên (端砚) — tên gọi vì trên mặt đá có những “mắt” nhỏ giống hạt đậu xanh (绿豆),常用于端砚分类

2.端砚的一种。因砚有眼如绿豆而得名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đậu xanh (loại đậu hạt màu xanh), thường dùng nấu chè, làm bột đậu xanh; Hán-Việt: lục-đậu

1.即绿豆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菉豆

dòu

Các từ liên quan

豆乳
菉
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𦾯, 菉
Hình thái radical:
⿱艹录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép