Bản dịch của từ 菉豆 trong tiếng Việt
菉豆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
菉豆 (Danh từ)
【lù dòu】
01
Một loại đá yên (端砚) — tên gọi vì trên mặt đá có những “mắt” nhỏ giống hạt đậu xanh (绿豆),常用于端砚分类。
2.端砚的一种。因砚有眼如绿豆而得名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đậu xanh (loại đậu hạt màu xanh), thường dùng nấu chè, làm bột đậu xanh; Hán-Việt: lục-đậu
1.即绿豆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菉豆
lù
菉
dòu
豆
Các từ liên quan
豆乳
