Bản dịch của từ 菊坛 trong tiếng Việt
菊坛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
菊坛 (Danh từ)
【jú tán】
01
Chỉ giới sân khấu, đặc biệt là giới hát chèo, hát tuồng, hoặc sân khấu truyền thống như kinh kịch (còn gọi là Lý Viên).
指戏曲界;梨园(多指京剧界)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菊坛
jú
菊
tán
坛
Các từ liên quan
菊华酒
菊天
菊月
菊枕
菊水
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 𧃓, 𧂲, 䕮, 蘜
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,匊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桔
䳔
鼰
鋦
婅
㹼
䏱
跼
閰
䋰
僪
蘜
䕺
蘍
䕁
蕌
蘩
苤
䒳
蕿
薂
苻
菿
䔦
掊
䚿
阈
跃
惨
铏
酗
䙹
埡
琀
㡎
淧
菊花
雏菊
墨菊
秋菊
甘菊
苦菊
菊苣
翠菊
金菊
野菊
