Bản dịch của từ 菊天 trong tiếng Việt

菊天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

菊天 (Danh từ)

jú tiān
01

Mùa thu, thời tiết se lạnh và hoa cúc nở rộ, biểu tượng cho sự thanh tao và tĩnh lặng của mùa vàng.

秋天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菊天

tiān

Các từ liên quan

菊华酒
菊坛
菊月
菊枕
菊水
天一
天一阁
天丁
天上人间
菊
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
𧃓, 𧂲, 䕮, 蘜
Hình thái radical:
⿱,艹,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép