Bản dịch của từ 菊潭 trong tiếng Việt
菊潭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
菊潭 (Danh từ)
【jú tán】
01
Tên gọi khác của '菊水', một loại nước hoặc dung dịch đặc biệt (có thể liên quan đến nước hoa hoặc nước có màu vàng nhạt như hoa cúc).
即菊水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菊潭
jú
菊
tán
潭
Các từ liên quan
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
潭井
潭壑
潭奥
潭府
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 𧃓, 𧂲, 䕮, 蘜
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,匊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桔
䳔
鼰
鋦
婅
㹼
䏱
跼
閰
䋰
僪
蘜
䕺
蘍
䕁
蕌
蘩
苤
䒳
蕿
薂
苻
菿
䔦
掊
䚿
阈
跃
惨
铏
酗
䙹
埡
琀
㡎
淧
菊花
雏菊
墨菊
秋菊
甘菊
苦菊
菊苣
翠菊
金菊
野菊
