Bản dịch của từ 菊酒 trong tiếng Việt

菊酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

菊酒 (Danh từ)

jú jiǔ
01

Rượu hoa cúc, loại rượu làm từ hoa cúc thơm dịu và thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc làm thuốc bổ

即菊花酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菊酒

jiǔ

Các từ liên quan

菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
菊
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
𧃓, 𧂲, 䕮, 蘜
Hình thái radical:
⿱,艹,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép