Bản dịch của từ 菌人 trong tiếng Việt
菌人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
菌人 (Danh từ)
【jūn rén】
01
Người đất nhỏ trong truyền thuyết (thường chỉ dân xứ tiểu nhân, giống như “người tí hon” hoặc cư dân đất nhỏ trong truyện cổ)
古代传说中的小人国人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菌人
jūn
菌
rén
人
Các từ liên quan
菌子
菌托
菌桂
菌界
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【KHUẨN】
- Các biến thể:
- 蔨
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,囷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フノ一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍕
銁
皹
皲
龜
均
蚐
桾
军
碅
銞
莙
㴫
箘
焌
燇
㒞
䜭
珺
餕
鵘
蜠
浚
駿
蔾
芣
茂
菰
葃
䖃
䓉
䒶
薝
蒻
蔊
䒨
㥇
卙
兞
椘
張
娶
㓓
𠗭
笯
淳
弴
绷
细菌
霉菌
病菌
真菌
染菌
菌落
菌种
菌苗
微菌
菌伞
杀菌
菌子
抗菌
灭菌
菌类
无菌
杆菌
菌痢
菌丝
弧菌
