Bản dịch của từ 菌核 trong tiếng Việt

菌核

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

菌核 (Danh từ)

jūn hé
01

Cụm sợi nấm đặc (một khối giả mô do nấm tạo thành, thường có vỏ ngoài sẫm, có thể tồn tại trong điều kiện kém và phát triển thành thực thể mới)

掺有或不掺有植物组织的紧密菌丝团。常带有深色外皮而呈伪组织状,且能在不良环境下残存,或发育成为新的植物体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菌核

jūn

菌
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【KHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép