Bản dịch của từ 菌根 trong tiếng Việt
菌根
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
菌根 (Cụm từ)
【jūn gēn】
01
菌类与高等植物之根共生的现象。有菌丝包围根与菌丝深入根的组织中两种情形,而使根部生活组织形态变异,形成菌根。高等植物由此依赖菌类供给无机物或氮素,而菌类则从此植物的根干吸收有机养分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菌根
jūn
菌
gēn
根
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【KHUẨN】
- Các biến thể:
- 蔨
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,囷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フノ一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍕
銁
皹
皲
龜
均
蚐
桾
军
碅
銞
莙
㴫
箘
焌
燇
㒞
䜭
珺
餕
鵘
蜠
浚
駿
蔾
芣
茂
菰
葃
䖃
䓉
䒶
薝
蒻
蔊
䒨
㥇
卙
兞
椘
張
娶
㓓
𠗭
笯
淳
弴
绷
细菌
霉菌
病菌
真菌
染菌
菌落
菌种
菌苗
微菌
菌伞
杀菌
菌子
抗菌
灭菌
菌类
无菌
杆菌
菌痢
菌丝
弧菌
