Bản dịch của từ 菑 trong tiếng Việt
菑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
菑 (Danh từ)
【zī】
01
Xưa kia chỉ việc dùng nước tưới hoặc ngập úng ruộng đồng, cũng chỉ ruộng đồng bị tác hại do nước.
旧时指用水灌溉或淹没农田,亦指农田受水害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 災, 𧀗, 𦸜, 𦵰, 葘, 䎩
- Hình thái radical:
- ⿱艹甾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフフ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茲
澬
貲
辎
纃
畠
嵫
璾
葘
齍
呲
緕
渍
㢀
㱴
眥
胔
洓
芓
䐉
漬
㧘
恣
牸
栽
災
渽
畠
賳
灾
甾
烖
溨
哉
㦲
睵
菱
葰
薤
䕆
苪
蔻
蔕
䕎
薃
艼
茹
蔋
隃
䓩
阎
𠋠
𠅨
偃
問
﨡
豚
桼
豜
𠌅
水菑
菑田
