Bản dịch của từ 菑害 trong tiếng Việt

菑害

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

菑害 (Danh từ)

zī hài
01

Từ cổ: tai hại do dịch sâu bọ hoặc sâu bệnh gây ra; tổn hại do sâu bệnh (cũng viết 葘害)

1.亦作“葘害”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tai họa, thiên tai; thiệt hại do thiên nhiên gây ra (Hán-Việt: tai hại/hoạ)

2.灾害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菑害

zāi

hài

Các từ liên quan

菑攘
菑民
菑沴
菑畬
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
菑
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
災, 𧀗, 𦸜, 𦵰, 葘, 䎩
Hình thái radical:
⿱艹甾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép