Bản dịch của từ 菑沴 trong tiếng Việt

菑沴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

菑沴 (Danh từ)

zī lì
01

Tai họa; thiên tai, họa hoạn (từ Hán cổ, nghĩa giống “灾害”)

犹灾害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菑沴

zāi

Các từ liên quan

菑害
菑攘
菑民
菑畬
沴厉
沴孽
沴怪
沴戾
沴气
菑
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
災, 𧀗, 𦸜, 𦵰, 葘, 䎩
Hình thái radical:
⿱艹甾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép