Bản dịch của từ 菑畬 trong tiếng Việt
菑畬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
菑畬 (Danh từ)
【zī shē】
01
Cày cấy, làm ruộng; cuốc xới và vun trồng (hành động lao động trên ruộng đất)
1.耕耘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nền tảng sinh kế: nghề đồng áng, cày cấy làm gốc cho đời sống (hán việt: chi thự/chi điền ý liên quan tới 'cày cấy' là nền tảng)
2.耕稼为民生之本,故以喻事物的根本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菑畬
zāi
菑
shē
畬
Các từ liên quan
菑害
菑攘
菑民
菑沴
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 災, 𧀗, 𦸜, 𦵰, 葘, 䎩
- Hình thái radical:
- ⿱艹甾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフフ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茲
澬
貲
辎
纃
畠
嵫
璾
葘
齍
呲
緕
渍
㢀
㱴
眥
胔
洓
芓
䐉
漬
㧘
恣
牸
栽
災
渽
畠
賳
灾
甾
烖
溨
哉
㦲
睵
菱
葰
薤
䕆
苪
蔻
蔕
䕎
薃
艼
茹
蔋
隃
䓩
阎
𠋠
𠅨
偃
問
﨡
豚
桼
豜
𠌅
水菑
菑田
