ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菓
Bảng phân tích âm vị 菓
Guǒ
Quả cây; trái cây; hoa quả
同'果'1.,用于水菓、红菓儿等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép