Bản dịch của từ 菖歜 trong tiếng Việt

菖歜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

菖歜 (Danh từ)

chāng chù
01

Món ăn chế biến từ rễ cây bạch chỉ, thường được ướp muối.

用菖蒲根切制成的腌制品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菖歜

chāng

chù

Các từ liên quan

菖蒲
菖蒲节
菖蒲酒
菖
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép