Bản dịch của từ 菛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

(Động từ)

mén
01

Môn; như 'khoai môn; Hóc môn (tên địa danh)' món; như 'món ăn' muồng; như 'dọc muồng (dọc mùng); muồng tơi (mùng tơi)'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

菛
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
虋, 門
Hình thái radical:
⿱艹門
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép