ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菛冬
Bảng phân tích âm vị 菛
Mén
門冬(mendong)的異體字,指門冬草(音譯或古書用字);可理解為植物名或古書用語的專稱
即门冬。
mén
菛
dōng
冬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép