Bản dịch của từ 菜 trong tiếng Việt
菜
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
菜 (Danh từ)
【cài】
01
可 ăn được thực vật, chủ yếu là rau
可食用的植物,尤指蔬菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồ ăn; thức ăn
饭菜;食品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
菜 (Động từ)
【cài】
01
Nấu ăn, chuẩn bị món ăn
做饭,准备菜肴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
