Bản dịch của từ 菜场 trong tiếng Việt

菜场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

菜场 (Danh từ)

cài chǎng
01

Chợ rau

菜市

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜场

cài

chǎng

菜
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép