Bản dịch của từ 菜式 trong tiếng Việt

菜式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

菜式 (Danh từ)

cài shì
01

Kiểu món ăn; phong cách chế biến món ăn

菜肴的品种样式。也指不同地区的菜肴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜式

cài

shì

菜
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép