ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜摊儿
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Hàng rau; quầy rau; quầy bán rau
菜摊儿是指在市场或街道上出售新鲜蔬菜的小摊位。
cài
菜
tān
摊
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép