ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜来伸手
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Cơm bưng nước rót
形容人只知生活的享受, 却不知享受的条件来自劳动的辛苦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cài
菜
lái
来
shēn
伸
shǒu
手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép