ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜枯
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Khô cải dầu (làm phân)
油菜子经榨油后压成的饼状渣滓,是一种很好的肥料
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cài
菜
kū
枯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép