ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜油
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Dầu cải dầu; dầu hạt cải
用油菜籽榨的油。也叫菜籽泊,有的地区叫清油
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cài
菜
yóu
油
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép