Bản dịch của từ 菜瓜布 trong tiếng Việt
菜瓜布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
菜瓜布 (Danh từ)
【cài guā bù】
01
Mạng lưới xơ của trái mướp (lưới mướp khô) dùng làm dụng cụ chà rửa; cũng chỉ miếng bùi nhùi/tấm chùi bếp (có thể là nhân tạo).
丝瓜熟透而未经採收,老化干枯后所留下的纤维脉络,可用来刷洗污垢,广被用为清洗或盥洗用具。后亦有以化学纤维合成方法仿制瓜络的厨房洗涤用具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜瓜布
cài
菜
guā
瓜
bù
布
