ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜畦
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Luống rau
有土埂围着的一块块排列整齐的种蔬菜的田地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cài
菜
qí
畦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép