Bản dịch của từ 菜籽 trong tiếng Việt

菜籽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

菜籽 (Danh từ)

cài zǐ
01

Hạt giống rau

蔬菜的种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt cải dầu

专指油菜籽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜籽

cài

菜
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép