ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜系
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Ẩm thực; món ăn (theo vùng, miền)
不同地区菜肴的烹调在理论、方法、风味、品种等方面所形成的独特体系。如粤菜菜系、川菜菜系等
cài
菜
xì
系
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép