ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜罩纱罩
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Lồng bàn (Nhà bếp); mạng che thực phẩm; vải che thực phẩm
用于覆盖食物,以防止灰尘和昆虫。
cài
菜
zhào
罩
shā
纱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép