ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜羊
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Dê thịt; cừu thịt
专供食用而饲养的羊
cài
菜
yáng
羊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép