ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜芯
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Cải ngọt; cải bẹ xanh; cải thìa
菜芯是指一种蔬菜,通常是指菜心类的植物,特别是指一些绿叶蔬菜的嫩心部分。
cài
菜
xīn
芯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép