Bản dịch của từ 菜芯 trong tiếng Việt

菜芯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

菜芯 (Danh từ)

cài xīn
01

Cải ngọt; cải bẹ xanh; cải thìa

菜芯是指一种蔬菜,通常是指菜心类的植物,特别是指一些绿叶蔬菜的嫩心部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜芯

cài

xīn

菜
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép