Bản dịch của từ 菜花 trong tiếng Việt

菜花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

菜花 (Danh từ)

cài huā
01

Hoa cải

油菜的花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bông cải; rau súp-lơ

花椰菜的俗称。草本植物,叶子膨大,暗绿色。花呈半球形,黄白色,是蔬菜。南方也叫花菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜花

cài

huā

菜
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép