ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜花
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Hoa cải
油菜的花
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bông cải; rau súp-lơ
花椰菜的俗称。草本植物,叶子膨大,暗绿色。花呈半球形,黄白色,是蔬菜。南方也叫花菜
cài
菜
huā
花
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép