ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜蚜
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Sâu rau; sâu cây bông, cây thuốc lá
蚜虫的一类,危害十字花科的蔬菜,如甘蓝、芥菜、萝卜等Xem: 参看 蚜虫
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cài
菜
yá
蚜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép