Bản dịch của từ 菜豆 trong tiếng Việt
菜豆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
菜豆 (Danh từ)
【cài dòu】
01
Hạt đậu ván
这种植物的荚果或种子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đậu cô ve
一年生草植物,茎蔓生,小叶阔卵形,花白色、黄色或带紫色,荚果较长,种子球形,白色,褐色,蓝黑色或绛红色,有花斑嫩荚是普通蔬菜种子可作粮食,也可入药通称芸豆,也叫 四季豆有的地区叫扁豆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜豆
cài
菜
dòu
豆
