Bản dịch của từ 菜豆 trong tiếng Việt

菜豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

菜豆 (Danh từ)

cài dòu
01

Hạt đậu ván

这种植物的荚果或种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đậu cô ve

一年生草植物,茎蔓生,小叶阔卵形,花白色、黄色或带紫色,荚果较长,种子球形,白色,褐色,蓝黑色或绛红色,有花斑嫩荚是普通蔬菜种子可作粮食,也可入药通称芸豆,也叫 四季豆有的地区叫扁豆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜豆

cài

dòu

菜
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép