ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜青
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Xanh sạm; màu xanh xám
绿中略带灰黑的颜色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cài
菜
qīng
青
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép