Bản dịch của từ 菜鸟 trong tiếng Việt
菜鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
菜鸟 (Danh từ)
【cài niǎo】
01
Người mới; lính mới
生手;没有经验的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tân binh; người mới học vi tính; người mới tập lên mạng
网络新手;新兵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜鸟
cài
菜
niǎo
鸟
