Bản dịch của từ 菞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '' (Lê), thường liên quan đến hoa nhài thơm.

同“莉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (Lê), thường chỉ dân cư hoặc tên riêng.

同“黎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Lê, một họ phổ biến trong tiếng Việt và Trung Quốc.

姓。

Ví dụ
菞
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𦴙
Hình thái radical:
⿱,艹,𥝢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép