Bản dịch của từ 菞 trong tiếng Việt
菞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
菞 (Danh từ)
【lí】
01
Giống như chữ '莉' (Lê), thường liên quan đến hoa nhài thơm.
同“莉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '黎' (Lê), thường chỉ dân cư hoặc tên riêng.
同“黎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Lê, một họ phổ biến trong tiếng Việt và Trung Quốc.
姓。
Ví dụ
