Bản dịch của từ 菟裘 trong tiếng Việt

菟裘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

菟裘 (Danh từ)

tù qiú
01

Tên đất (thành thị). Cổ thời chỉ huyện/thị trấn 菟裘 (春秋时期鲁邑),后引申为隐居退隐养老之地比喻退休安养之处)。

城市名。春秋时鲁邑,在今山东省泗水县北。鲁隐公尝有「使营菟裘,吾将老焉」之语。见左传.隐公十一年。后遂以菟裘比喻退休养老的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菟裘

qiú

菟
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˋ, ㄊㄨˊ】【THỎ.THỐ, ĐỒ】
Các biến thể:
兔, 檡, 莵, 𧈋
Hình thái radical:
⿱,艹,兔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép