Bản dịch của từ 菟裘归计 trong tiếng Việt

菟裘归计

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

菟裘归计 (Tính từ)

tù qiú guī jì
01

Về quê dưỡng lão; nghỉ hưu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菟裘归计

qiú

guī

菟
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˋ, ㄊㄨˊ】【THỎ.THỐ, ĐỒ】
Các biến thể:
兔, 檡, 莵, 𧈋
Hình thái radical:
⿱,艹,兔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép