Bản dịch của từ 菡萏 trong tiếng Việt

菡萏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

菡萏 (Danh từ)

hàn dàn
01

Hoa sen; cây sen

花朵,生长在水中,象征着纯洁和美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菡萏

hàn

dàn

菡
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠM】
Các biến thể:
𣣖, 䓿
Hình thái radical:
⿱,艹,函
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép